• Thứ 2 đến thứ 6: Sáng 9:00 - 12:00 / Chiều 13:00 - 18:00 | Thứ 7: Sáng 8:00 - 12:00

Thông tin chung

Giới thiệu về trường

Thị trấn nhỏ đáng mến Troy ở bang Alabama là nơi Đại học Troy tọa lạc. Nằm ở khu vực lý tưởng nơi có khí hậu ấm áp và những người dân thân thiện phía Nam nước Mỹ, Troy nổi tiếng là một trong những Thị trấn đại học tốt nhất, thậm chí để "an cư lập nghiệp". Khuôn viên trường an toàn, được thiết kế như một công viên tạo một môi trường học tập lý tưởng ngay từ năm 1887. Đến nay, trường đã phát triển thành một tập thể thân thiện, đa dạng với 78.000 sinh viên trong đó có hơn 1000 sinh viên quốc tế đến từ 80 quốc gia.

Ẩn nội dung Xem tiếp

Hạn nộp hồ sơ

Chương trình Tiếng Anh
Đại học
Sau Đại học
Cao đẳng
Kỳ Thu 01/06 01/06 01/06 01/01
Kỳ Đông 01/01
Kỳ Xuân 01/11 01/11 01/01
Kỳ Hè 15/04 01/01
Nộp hồ sơ quanh năm KHÔNG

Yêu cầu điểm chuẩn hóa

Chương trình Tiếng Anh Đại học Sau Đại học
TOEFL/IELTS KHÔNG
SAT KHÔNG
GMAT/ GRE

Yêu cầu điểm chuẩn hóa tối thiểu:

Chương trình Tiếng Anh Đại học Sau Đại học Cao đẳng
TOEFL CBT: 61 70
TOEFL iBT:
TOEFL PBT: 571 580
IELTS: 5.5 6.0
iTEP:
SAT I: 980
SAT II:
GRE: 290
GMAT: 500
Khác: PTE: 48 PTE: 54

Số lượng học sinh / sinh viên

Chương trình Tiếng Anh Đại học Sau Đại học Cao đẳng
Tổng: 150 6400 450 -1
Quốc tế: 96 592 234 -1
Việt nam: 0 400 0 -1
Tỷ lệ học sinh/giảng viên: 0 15:1 0 0/0

Chi phí ước tính []

Tiếng Anh Đại học Sau Đại học Cao đẳng
Học phí 0 16000 15000 -1
Sách vở: 0 500 500 -1
Bảo hiểm y tế: 0 1632 1632 -1
Ăn ở: 0 7800 7800 -1
Đi lại: 0 0 0 -1
Chi phí khác: 0 0 0 -1
Tổng: -1 -1 -1 -1

Chương trình tiếng Anh chuyên sâu

Ngành học:

Chương trình Tiếng Anh
Đại học https://troy.edu/academicprograms/
Sau Đại học https://troy.edu/academicprograms/
Trang web học thuật

Ngành học phổ biến

1 Int’l Business and Economics
2 Computer Science
3 Chemistry or Biological Sciences
4 Production and Performance Arts
5 Political Sciences

Cơ hội việc làm trong trường

Học bổng cho học sinh/sinh viên Quốc tế

Điều kiện xét tuyển

Đại học: TOEFL cbt: 61, TOEFL pbt: 571, IELTS: 5.5, SAT1: 980, Other: PTE: 48
Sau đại học: TOEFL cbt: 70, TOEFL pbt: 580, IELTS: 6.0, GRE: 290, GMAT: 500, Other: PTE: 54
image
image
image

Đăng ký để nhận tư vấn từ Cố vấn giáo dục của Capstone

Capstone cam kết không chia sẻ thông tin của bạn cho bất kỳ bên thứ ba nào.