• Thứ 2 đến thứ 6: Sáng 9:00 - 12:00 / Chiều 13:00 - 18:00 | Thứ 7: Sáng 8:00 - 12:00

Thông tin chung

Giới thiệu về trường

Tọa lạc tại thung lũng Hudson xinh đẹp, cách thành phố New York 1,5 tiếng di chuyển, SUNY New Paltz giúp học sinh trải nghiệm môi trường học tập đậm chất Mỹ mà vẫn không xa rời nhịp sống náo nhiệt của thành phố New York.  Là một trong số 64 kí túc xá thuộc hệ thống trường cao đẳng và đại học công lập của bang New York, SUNY New Paltz cung cấp cho sinh viên các khóa học bậc đại học và sau đại học trong nhiều lĩnh vực học thuật có tính cạnh tranh cao. 

Ẩn nội dung Xem tiếp

Hạn nộp hồ sơ

Chương trình Tiếng Anh
Đại học
Sau Đại học
Cao đẳng
Kỳ Thu 21/08 01/05 15/05
Kỳ Đông
Kỳ Xuân 17/01 01/12 15/11
Kỳ Hè 07/06
Nộp hồ sơ quanh năm KHÔNG KHÔNG KHÔNG

Yêu cầu điểm chuẩn hóa

Chương trình Tiếng Anh Đại học Sau Đại học
TOEFL/IELTS KHÔNG KHÔNG
SAT KHÔNG
GMAT/ GRE

Yêu cầu điểm chuẩn hóa tối thiểu:

Chương trình Tiếng Anh Đại học Sau Đại học Cao đẳng
TOEFL CBT:
TOEFL iBT: 80 80
TOEFL PBT: 550 550
IELTS: 6.5 6.5
iTEP:
SAT I:
SAT II:
GRE: Varies by program
GMAT: Varies by program
Khác: PTE Academic: 53

Số lượng học sinh / sinh viên

Chương trình Tiếng Anh Đại học Sau Đại học Cao đẳng
Tổng: 30 7 911 0
Quốc tế: 30 0 0 0
Việt nam: 0 0 0 0
Tỷ lệ học sinh/giảng viên: 15/1 15/1 15/1 0/0

Chi phí ước tính []

Tiếng Anh Đại học Sau Đại học Cao đẳng
Học phí 12300 17765 17727 0
Sách vở: 360 1000 1000 0
Bảo hiểm y tế: 1200 1650 1650 0
Ăn ở: 12880 12880 12440 0
Đi lại: 0 0 0 0
Chi phí khác: 3000 3000 3000 0
Tổng: -1 -1 -1 -1

Chương trình tiếng Anh chuyên sâu

Ngành học:

Chương trình Tiếng Anh
Đại học http://www.newpaltz.edu/admissions/majors.html
Sau Đại học http://www.newpaltz.edu/graduate/programs/
Trang web học thuật

Ngành học phổ biến

1 Business
2 Computer Science
3 Computer Engineering
4 Electrical Engineering
5 Music Therapy (#1 in the USA)

Cơ hội việc làm trong trường

Học bổng cho học sinh/sinh viên Quốc tế

Điều kiện xét tuyển

Đại học: , TOEFL ibt: 80, TOEFL pbt: 550, IELTS: 6.5
Sau đại học: , TOEFL ibt: 80, TOEFL pbt: 550, IELTS: 6.5, GRE: Varies by program, GMAT: Varies by program, Other: PTE Academic: 53
image
image
image

Đăng ký để nhận tư vấn từ Cố vấn giáo dục của Capstone

Capstone cam kết không chia sẻ thông tin của bạn cho bất kỳ bên thứ ba nào.