• Thứ 2 đến thứ 6: Sáng 9:00 - 12:00 / Chiều 13:00 - 18:00 | Thứ 7: Sáng 8:00 - 12:00

Thông tin chung

Giới thiệu về trường

Kent State University (KSU) là một trường đại học nghiên cứu công cộng lớn, chủ yếu ở Kent, Ohio, Hoa Kỳ. Trường cũng bao gồm bảy khu học xá tại Northeast Ohio và các cơ sở phụ trợ trong khu vực và quốc tế. Các khu học xá được đặt tại Ashtabula, Burton, East Liverpool, Jackson Township, New Philadelphia, Salem, và Warren, Ohio, với các cơ sở bổ sung ở Cleveland, Independence và Twinsburg, Ohio, Thành phố New York, và Florence, Italy.

Ẩn nội dung Xem tiếp

Hạn nộp hồ sơ

Chương trình Tiếng Anh
Đại học
Sau Đại học
Cao đẳng
Kỳ Thu 01/06 01/06 15/12 01/01
Kỳ Đông 01/10 01/10 04/12 01/01
Kỳ Xuân 01/10 01/10 01/03 01/01
Kỳ Hè 01/04 01/01
Nộp hồ sơ quanh năm KHÔNG KHÔNG KHÔNG KHÔNG

Yêu cầu điểm chuẩn hóa

Chương trình Tiếng Anh Đại học Sau Đại học
TOEFL/IELTS KHÔNG KHÔNG
SAT KHÔNG
GMAT/ GRE KHÔNG

Yêu cầu điểm chuẩn hóa tối thiểu:

Chương trình Tiếng Anh Đại học Sau Đại học Cao đẳng
TOEFL CBT: 197 197
TOEFL iBT: 71 71
TOEFL PBT: 525 525
IELTS: 6.0 6.0
iTEP: 4.0 4.0
SAT I: 1005
SAT II:
GRE:
GMAT:
Khác: ACT: 15

Số lượng học sinh / sinh viên

Chương trình Tiếng Anh Đại học Sau Đại học Cao đẳng
Tổng: 150 22262 5454 0
Quốc tế: 150 703 687 0
Việt nam: 0 10 6 0
Tỷ lệ học sinh/giảng viên: 0 0 0 0

Chi phí ước tính [US Dollar (USD - $)]

Tiếng Anh Đại học Sau Đại học Cao đẳng
Học phí 14295 21400 18957 0
Sách vở: 1290 2000 2000 0
Bảo hiểm y tế: 2234 2234 2234 0
Ăn ở: 13064 13064 13064 0
Đi lại: 0 0 0 0
Chi phí khác: 0 1004 1004 0
Tổng: 30883 39702 37259 -1

Chương trình tiếng Anh chuyên sâu

Ngành học:

Chương trình Tiếng Anh
Đại học https://www.kent.edu/majors
Sau Đại học https://www.kent.edu/majors
Trang web học thuật

Ngành học phổ biến

1 MBA
2 Bachelor of Arts in Fashion Design
3 Bachelor of Science in Aeronautics
4 Bachelor of Science in Architecture
5 Master of Science in Business Analytics

Cơ hội việc làm trong trường

Học bổng cho học sinh/sinh viên Quốc tế

Điều kiện xét tuyển

Đại học: TOEFL cbt: 197, TOEFL ibt: 71, TOEFL pbt: 525, IELTS: 6.0, iTEP: 4.0, SAT1: 1005, Other: ACT: 15
Sau đại học: TOEFL cbt: 197, TOEFL ibt: 71, TOEFL pbt: 525, IELTS: 6.0, iTEP: 4.0
image
image
image

Đăng ký để nhận tư vấn từ Cố vấn giáo dục của Capstone

Capstone cam kết không chia sẻ thông tin của bạn cho bất kỳ bên thứ ba nào.